THƯƠNG HIỆU
GIÁ


-
  • Chip 3D V-NAND.
  • Chuẩn giao tiếp M2.
  • Bảo mật dữ liệu :
  • AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE).
  • TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667).
  • Tốc độ đọc: 2200 MB/s (256GB), 2500MB/s (512GB).
  • Tốc độ ghi: 900 MB/s (256GB), 1500MB/s (512GB).
  • Chip 3D V-NAND.
  • Chuẩn giao tiếp mSATA.
  • Bảo mật dữ liệu :
  • AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE).
  • TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667).
  • Tốc độ đọc : 540 MB/s.
  • Tốc độ ghi : 520 MB/s.
  • Chip 3D V-NAND.
  • Chuẩn giao tiếp mSATA.
  • Bảo mật dữ liệu :
  • AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE).
  • TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667).
  • Tốc độ đọc : 540 MB/s.
  • Tốc độ ghi : 520 MB/s.
  • Chip 3D V-NAND.
  • Chuẩn giao tiếp M2.
  • Bảo mật dữ liệu :
  • AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE).TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667).
  • Tốc độ đọc: 2200 MB/s (256GB), 2500MB/s (512GB).
  • Tốc độ ghi: 900 MB/s (256GB), 1500MB/s (512GB).
  • Chip 3D V-NAND.
  • Chuẩn giao tiếp mSATA.
  • Bảo mật dữ liệu :
  • AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE).
  • TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667).
  • Tốc độ đọc : 540 MB/s.
  • Tốc độ ghi : 520 MB/s.