THƯƠNG HIỆU
GIÁ


-
  • Dung lượng: 120GB | Kích thước: 2.5" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 410MBps | Đọc / Ghi ngẫu nhiên: 60K IOPs / 70K IOPs | Tuổi thọ: 1.5 triệu giờ | Controller: SMI
  • - Sử dụng chip nhớ TLC flash kết hợp cùng SMI Controller cho hiệu năng cực cao
  • - Công nghệ Advanced LDPC ECC bảo vệ an toàn dữ liệu
  • - Thuật toán Intelligent SLC Caching tăng tốc độ Đọc/Ghi
  • - Hỗ trợ DEVSLP (Device Sleep) tiết kiệm điện
  • - Phần mềm SSD Toolbox hỗ trợ quản lí ổ
  • Kết nối: SATA 6Gb/s
  • Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 300MBps
  • Tuổi thọ: 2 triệu giờ
  • Sử dụng chip nhớ 3D TLC NAND flash kết hợp cùng SMI Controller
  • Tích hợp cảm biến bảo vệ quá nhiệt H/W
  • Hỗ trợ Dynamic SLC Caching / DRAM Buffer
  • Hỗ trợ các tập lệnh NCQ / S.M.
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Dung lượng: 120 GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: 540 MB/s
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Dung lượng: 120GB
  • Kích thước: 2.5 inch
  • Tốc độ đọc: 550 MB/s
  • Bảo hành chính hãng 3 năm 1 đổi 1.
  • Miễn phí giao hàng, nhận hàng và thanh toán với nhân viên giao hàng
  • Chip 3D V-NAND.
  • Chuẩn giao tiếp M2.
  • Bảo mật dữ liệu :
  • AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE).
  • TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667).
  • Tốc độ đọc: 2200 MB/s (256GB), 2500MB/s (512GB).
  • Tốc độ ghi: 900 MB/s (256GB), 1500MB/s (512GB).
  • Dung lượng: 480GB | Kích thước: 2.5" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 510MBps | Đọc / Ghi ngẫu nhiên: 75K IOPs / 75K IOPs | Tuổi thọ: 1.5 triệu giờ | Controller: SMI
  • - Sử dụng chip nhớ TLC flash kết hợp cùng SMI Controller cho hiệu năng cực cao
  • - Công nghệ Advanced LDPC ECC bảo vệ an toàn dữ liệu
  • - Thuật toán Intelligent SLC Caching tăng tốc độ Đọc/Ghi
  • - Hỗ trợ DEVSLP (Device Sleep) tiết kiệm điện
  • - Phần mềm SSD Toolbox hỗ trợ quản lí ổ
  • Chip 3D V-NAND.
  • Chuẩn giao tiếp mSATA.
  • Bảo mật dữ liệu :
  • AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE).
  • TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667).
  • Tốc độ đọc : 540 MB/s.
  • Tốc độ ghi : 520 MB/s.
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Dung lượng: 240 GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: 540 MB/s
  • Chip 3D V-NAND.
  • Chuẩn giao tiếp mSATA.
  • Bảo mật dữ liệu :
  • AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE).
  • TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667).
  • Tốc độ đọc : 540 MB/s.
  • Tốc độ ghi : 520 MB/s.
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Dung lượng: 240 GB
  • Kích thước: M.2 2280
  • Tốc độ đọc: 540 MB/s
  • Dung lượng: 480Gb
  • Tốc độ đọc: 550MB/s
  • Tốc độ ghi: 450MB/s
  • Chuẩn giao tiếp: SATA3
  • Kích thước: 2.5Inch
  • Dung lượng: 960GB | Kích thước: 2.5" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 520MBps / 490MBps | Đọc / Ghi ngẫu nhiên: 80K IOPs / 35K IOPs | Tuổi thọ: 1.5 triệu giờ | Controller: SMI
  • - Sử dụng chip nhớ TLC flash kết hợp cùng SMI Controller cho hiệu năng cực cao
  • - Công nghệ Advanced LDPC ECC bảo vệ an toàn dữ liệu
  • - Thuật toán Intelligent SLC Caching tăng tốc độ Đọc/Ghi
  • - Hỗ trợ DEVSLP (Device Sleep) tiết kiệm điện
  • - Phần mềm SSD Toolbox hỗ trợ quản lí ổ
  • Loại ổ cứng: SSD
  • Dung lượng: 120 GB
  • Kích thước: 1.8 inches
  • Tốc độ đọc: 550 MB/s
  • Bảo hành chính hãng 3 năm 1 đổi 1.
  • Miễn phí giao hàng, nhận hàng và thanh toán với nhân viên giao hàng
  • Chip NAND Synchronous MLC tuổi thọ cao
  • Công nghệ Advanced BCH ECC bảo vệ an toàn dữ liệu
  • Hỗ trợ DDR3 DRAM Cache tăng tốc độ trao đổi dữ liệu
  • Hỗ trợ DEVSLP (Device Sleep) tiết kiệm điện
  • Hỗ trợ Intel RST Technology
  • Hỗ trợ S.M.A.R.T / NCQ / TRIM Command
  • Dung lượng: 240GB | Kích thước: 2.5" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 510MBps | Đọc / Ghi ngẫu nhiên: 75K IOPs / 75K IOPs | Tuổi thọ: 1.5 triệu giờ | Controller: SMI
  • - Sử dụng chip nhớ TLC flash kết hợp cùng SMI Controller cho hiệu năng cực cao
  • - Công nghệ Advanced LDPC ECC bảo vệ an toàn dữ liệu
  • - Thuật toán Intelligent SLC Caching tăng tốc độ Đọc/Ghi
  • - Hỗ trợ DEVSLP (Device Sleep) tiết kiệm điện
  • - Phần mềm SSD Toolbox hỗ trợ quản lí ổ
  • Dung lượng: 1TB | Kích thước: 2.5" | Kết nối: SATA 6Gb/s | Tốc độ Đọc/Ghi: Upto 560MBps / 460MBps | Đọc / Ghi ngẫu nhiên: 91K IOPs / 77K IOPs | Tuổi thọ: 1.5 triệu giờ | Controller: Marvell
  • - Chip NAND Synchronous MLC tuổi thọ cao
  • - Tốc độ Đọc/Ghi ổn định cả khi ổ đã sử dụng trên 90% dung lượng
  • - Dung lượng thực tế nhiều hơn 7% so với chuẩn thông thường
  • - Hỗ trợ NCQ và S.M.A.R.T
  • Chip 3D V-NAND.
  • Chuẩn giao tiếp M2.
  • Bảo mật dữ liệu :
  • AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE).TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667).
  • Tốc độ đọc: 2200 MB/s (256GB), 2500MB/s (512GB).
  • Tốc độ ghi: 900 MB/s (256GB), 1500MB/s (512GB).
  • Chip 3D V-NAND.
  • Chuẩn giao tiếp mSATA.
  • Bảo mật dữ liệu :
  • AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE).
  • TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667).
  • Tốc độ đọc : 540 MB/s.
  • Tốc độ ghi : 520 MB/s.
  • Chip 3D V-NAND.
  • Chuẩn giao tiếp mSATA.
  • Bảo mật dữ liệu :
  • AES 256-bit Full Disk Encryption (FDE).
  • TCG/Opal V2.0, Encrypted Drive (IEEE1667).
  • Tốc độ đọc : 540 MB/s.
  • Tốc độ ghi : 520 MB/s.